| Compound words containing 'hội' (233) |
| word |
freq |
defn |
| xã hội |
7,124 |
society; socialist |
| hội đồng |
4,762 |
council, assembly, meeting, board |
| quốc hội |
3,448 |
parliament, congress, national assembly |
| cơ hội |
2,003 |
chance, occasion, opportunity; opportunistic |
| hiệp hội |
1,922 |
association |
| hội nghị |
1,737 |
to confer, meet, convene; conference, meeting, congress |
| lễ hội |
1,490 |
carnival, festival, festivities |
| giáo hội |
1,429 |
church, congregation |
| thế vận hội |
543 |
Olympic games |
| hội chứng |
493 |
syndrome |
| hội thảo |
315 |
session |
| đại hội |
309 |
congress, general assembly |
| hội tụ |
277 |
to converge |
| xã hội chủ nghĩa |
276 |
socialist |
| hội họa |
268 |
painting |
| hội chợ |
249 |
fair |
| hội trường |
222 |
meeting-hall, assembly-room, conference room |
| hội thánh |
194 |
religious society |
| hội viên |
193 |
member |
| xã hội học |
189 |
sociology |
| hội nhập |
117 |
to assimilate, integrate |
| hội họp |
115 |
to gather, meet |
| hội thoại |
94 |
talk, converse |
| ngày hội |
64 |
festive day, festival, festivities |
| Hội Quốc Liên |
56 |
the League of Nations |
| hội trưởng |
54 |
president (of a society) chairman |
| hội ngộ |
50 |
to meet |
| hội quán |
47 |
|
| hội đàm |
47 |
to confer; talks, conference |
| dạ hội |
46 |
(evening) party |
| hội đoàn |
40 |
group, organization |
| tổng hội |
39 |
federation |
| vũ hội |
39 |
ball, dance |
| hội kiến |
33 |
to interview, meet with |
| sự hội tụ |
32 |
convergence |
| thi hội |
32 |
metropolitan examination, second-degree examination (at the capital) |
| xã hội hóa |
32 |
to socialize |
| hội hè |
29 |
association, festival, feast, party, ball |
| chi hội |
26 |
branch or chapter or local (of an association or a society) |
| hội diễn |
25 |
round of performances |
| hội thẩm |
25 |
people’s juror |
| lĩnh hội |
24 |
to apprehend, digest, comprehend |
| vận hội |
24 |
opportunity, occasion, lucky chance |
| hội kín |
20 |
secret organization, secret society, underground group |
| tụ hội |
20 |
to converge |
| lập hội |
19 |
to form an association, set up a society |
| phường hội |
19 |
handicrafts guild |
| giao hội |
15 |
xác định vị trí của một điểm để quan sát bằng cách tìm điểm gặp nhau của các đường thẳng |
| hội thi |
15 |
festival of competition |
| xã hội hoá |
14 |
làm cho trở thành của chung của xã hội |
| hội nguyên |
12 |
first laureate at pre-court competition |
| nhập hội |
12 |
be admitted to an association |
| đại hội đồng |
12 |
general assembly |
| hội ý |
9 |
to have exchange of ideas; to understand, agree |
| lãnh hội |
8 |
to digest, comprehend |
| hội sở |
7 |
nơi làm việc và giao dịch của một cơ quan, một tổ chức |
| khai hội |
7 |
meet for discussion |
| chánh hội |
6 |
speaker of the rural assembly |
| hội buôn |
6 |
commercial firm |
| hội hoạ |
6 |
nghệ thuật dùng đường nét, màu sắc để phản ánh thế giới hình thể lên trên mặt phẳng |
| hội thao |
6 |
maneuvers |
| phân hội |
6 |
association branch |
| thương hội |
6 |
chamber of commerce, commercial partnership |
| hội chủ |
5 |
president, chairman (of an association) |
| hội ái hữu |
5 |
friendship society |
| đảng xã hội |
5 |
Socialist party |
| hội tề |
4 |
local puppet administration (in |
| phó hội trưởng |
4 |
vice president (of society) |
| Bộ Xã Hội |
3 |
Ministry of Social Welfare |
| hương hội |
3 |
communal council |
| hội sinh |
3 |
commensalism |
| lô hội |
3 |
aloe |
| nhóm hội |
3 |
group, organization |
| nông hội |
3 |
peasants’ association |
| đô hội |
3 |
Hub of commerce, beehive, business centre |
| hòa hội |
2 |
peace conference |
| hội chẩn |
2 |
to hold a consultation |
| hội thiện |
2 |
charity |
| phó hội |
2 |
attend a meeting |
| trẩy hội |
2 |
to go on (a) pilgrimage |
| hội diện |
1 |
meet face to face |
| hội hợp thiện |
1 |
benevolent association |
| hội thí |
1 |
|
| tỉnh hội |
1 |
cấp bộ tỉnh của một hội |
| an ninh xã hội bắt đầu |
0 |
Social Security |
| bàn hội nghị |
0 |
conference table |
| bảo hiểm xã hội |
0 |
hình thức bảo hiểm cho người lao động mà đối tượng tham gia được hưởng những quyền lợi vật chất khi hết tuổi lao động hoặc khi không làm việc được vì ốm đau, sinh đẻ, bị tai nạn lao động |
| bầu cử quốc hội |
0 |
congressional election |
| chiếu hội |
0 |
visa |
| chính sách xã hội |
0 |
social policy |
| chế độ xã hội |
0 |
societal system |
| chủ nghĩa cơ hội |
0 |
quan điểm, chủ trương lợi dụng cơ hội, mưu cầu những lợi ích trước mắt và cục bộ, bất kể việc làm đúng hay sai |
| chủ nghĩa xã hội |
0 |
socialist doctrine, ideology |
| chủ tọa hội nghị |
0 |
to preside over a meeting |
| cuộc hội kiến |
0 |
interview, meeting |
| cuộc hội thảo khoa học |
0 |
scientific conference |
| cách mạng xã hội |
0 |
|
| cách mạng xã hội chủ nghĩa |
0 |
cách mạng nhằm thủ tiêu chế độ người bóc lột người, xây dựng chủ nghĩa xã hội |
| có cơ hội |
0 |
to have the opportunity (to do sth) |
| có phương tiện và cơ hội |
0 |
to have means and opportunity (to do something) |
| cơ hội chủ nghĩa |
0 |
có tính chất của chủ nghĩa cơ hội, theo chủ nghĩa cơ hội |
| cơ hội đầu tư |
0 |
investment opportunity |
| cải cách xã hội |
0 |
social reform |
| cải tạo xã hội |
0 |
to reconstruct, reorganize society |
| Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam |
0 |
the Socialist Republic of Vietnam |
| diệt xã hội |
0 |
sociocide |
| dân chủ xã hội |
0 |
democratic socialist |
| dạ hội hóa trang |
0 |
costume party |
| dịch vụ xã hội |
0 |
social service(s) |
| dự hội nghị |
0 |
to attend a conference |
| giai tầng xã hội |
0 |
level of society, class |
| Giáo Hội Công Giáo |
0 |
Catholic Church |
| giải tán quốc hội |
0 |
to dissolve congress, parliament |
| giảm thiểu bất công xã hội |
0 |
to reduce societal injustice |
| gặp trở ngại tại quốc hội |
0 |
to meet obstacles in Congress |
| hiệp hội các nước Đông Nam Á |
0 |
Association of Southeast Asian Nations (ASEAN) |
| Hiệp Hội Súng Quốc Gia |
0 |
National Rifle Association, NRA |
| hình thái kinh tế - xã hội |
0 |
kiểu xã hội ở một giai đoạn nhất định trong quá trình phát triển của lịch sử, có một chế độ kinh tế nhất định và kiến trúc thượng tầng thích ứng với chế độ kinh tế ấy |
| hằng số hội tụ |
0 |
lumped constants |
| hội chứng trước khi hành kinh |
0 |
premenstrual syndrome |
| Hội chữ thập đỏ |
0 |
tổ chức quốc tế có chức năng và nhiệm vụ cứu giúp nạn nhân chiến tranh và các nạn nhân phải chịu ảnh hưởng của thiên tai |
| hội chữ thập đỏ |
0 |
tổ chức quốc tế có chức năng và nhiệm vụ cứu giúp nạn nhân chiến tranh và các nạn nhân phải chịu ảnh hưởng của thiên tai |
| hội giảng |
0 |
teaching festival |
| hội họa bằng mực đen |
0 |
black ink painting (Sumi-E) |
| Hội Hồng Thập Tự |
0 |
Red Cross |
| hội khuyến học |
0 |
study encouragement society |
| hội kiến với ai |
0 |
to meet with someone |
| hội kỵ mã |
0 |
riding club |
| hội luật gia á châu |
0 |
Asian Law Caucus |
| hội nghị bàn tròn |
0 |
round-table conference, round table |
| hội nghị bất thường |
0 |
an extraordinary conference, an emergency conference |
| hội nghị giáo dục |
0 |
Educational conference |
| hội nghị hòa bình |
0 |
peace conference |
| hội nghị quốc tế |
0 |
international conference |
| hội nghị thượng đỉnh |
0 |
summit conference, meeting |
| Hội Nghị đại đông Á |
0 |
the Greater East Asia Conference |
| Hội phụ huynh học sinh |
0 |
Parent-Teacher Association, PTA |
| hội thiện nguyện |
0 |
good will, charitable organization |
| hội thương |
0 |
confer (with), take counsel (with), conference |
| hội thẩm nhân dân |
0 |
người do Hội đồng nhân dân bầu ra trong một thời gian nhất định cùng với thẩm phán làm nhiệm vụ xét xử các vụ án xảy ra ở địa phương |
| Hội Y Sĩ Hoa Kỳ |
0 |
American Medical Association |
| Hội Ân Xá Quốc Tế |
0 |
Amnesty International |
| hội đàm không chính thức |
0 |
an unofficial conference |
| hội đàm thương mại |
0 |
trade conference |
| hội đồng an ninh |
0 |
security council |
| hội đồng an ninh quốc gia |
0 |
national security council |
| Hội Đồng Bảo An |
0 |
security council |
| hội đồng bộ trưởng |
0 |
cabinet council, council of ministers |
| hội đồng chính phủ |
0 |
cabinet council |
| hội đồng kiểm soát |
0 |
Board of Audit |
| hội đồng môn |
0 |
alumni association |
| hội đồng nhà nước |
0 |
council of state, state council |
| hội đồng nhân dân |
0 |
people’s council |
| Hội đồng Quý Tộc |
0 |
House of Peers |
| hội đồng quản trị |
0 |
board of directors, management council |
| hội đồng thành phố |
0 |
municipal council, city council |
| hội đồng tư vấn |
0 |
advisory council |
| hội đồng đề hình |
0 |
crime commission |
| hội ẩm |
0 |
drink together |
| khi Quốc Hội tái nhóm |
0 |
when Congress reconvenes |
| khoa học xã hội |
0 |
social sciences, sociology |
| kiểm soát Quốc Hội |
0 |
to control Congress |
| luyện tập hội thoại |
0 |
conversation drill |
| lấy cơ hội |
0 |
to seize an occasion |
| lợi dụng cơ hội |
0 |
to take advantage of an opportunity |
| mạng xã hội |
0 |
social media, social network |
| một xã hội đang thay đổi |
0 |
a changing society |
| mở hội đàm |
0 |
to open a conference |
| nguy hiểm của xã hội |
0 |
danger to society, threat to society |
| ngồi vào bàn hội nghị |
0 |
to sit down at the conference table |
| ngộ hội |
0 |
misunderstanding |
| Nha An Ninh Xã Hội Bắt Đầu |
0 |
Social Security Office |
| nhà xã hội học |
0 |
sociologist |
| nhãng mất cơ hội |
0 |
to let slip an opportunity |
| nhận cơ hội |
0 |
to seize an opportunity |
| nước hội viên |
0 |
member nation |
| nắm lấy cơ hội |
0 |
to grasp the opportunity |
| phi giáo hội |
0 |
laic |
| phản xã hội |
0 |
antisocial |
| phụng hội |
0 |
brotherhood |
| quan hệ xã hội |
0 |
social relations, social relationship |
| quốc hội Anh |
0 |
English parliament |
| quốc hội bị giải tán |
0 |
the congress was dissolved |
| quốc hội do cộng hòa khống chế |
0 |
Republican-controlled congress |
| quốc hội Hoa Kỳ |
0 |
U.S. Congress |
| quốc hội lưỡng viện |
0 |
both houses of congress |
| quốc hội Nhật Bản |
0 |
National Diet (of Japan) |
| ra mồ hội |
0 |
to sweat, perspire |
| tham dự hội nghị |
0 |
to take part in, participate in a conference |
| tham dự hội nghị thượng đỉnh |
0 |
to take part in a summit |
| tham dự đại hội |
0 |
to take part, participate in a congress |
| tham gia vào xã hội |
0 |
to take part in society |
| thuyết tiến hóa xã hội |
0 |
social Darwinism, social evolution |
| thành hội |
0 |
cấp bộ thành phố của một hội |
| thành phần xã hội |
0 |
segment of society, class of society |
| Thư Viện Quốc Hội Hoa Kỳ |
0 |
The Library of Congress |
| thấu kính hội tụ |
0 |
converging lens |
| Thế vận hội mùa Đông |
0 |
(Olympic) Winter Games |
| tranh hội họa |
0 |
painting |
| trong xã hội Mỹ |
0 |
in American society |
| trung tâm hội nghị |
0 |
conference center |
| trên mạng xã hội |
0 |
on social media |
| trở thành hội viên |
0 |
to become a member |
| trợ cấp xã hội |
0 |
welfare |
| tìm cơ hội |
0 |
to look for an opportunity (to do something) |
| tận dụng cơ hội |
0 |
to take advantage of an opportunity |
| tệ nạn xã hội |
0 |
social ills, problems |
| tồn tại xã hội |
0 |
toàn bộ nói chung những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội |
| tổ chức một hội nghị |
0 |
to organize a conference |
| tổng sản phẩm xã hội |
0 |
toàn bộ của cải vật chất do xã hội sản xuất ra trong một thời gian nhất định, thường là trong một năm |
| tội phạm cơ hội |
0 |
crime of opportunity |
| vào bàn hội nghị |
0 |
to sit down at the conference table |
| vận động quốc hội |
0 |
to lobby congress |
| xã hội công bình |
0 |
a just society |
| xã hội hiện đại |
0 |
modern society |
| xã hội loài người |
0 |
human society |
| xã hội tây phương |
0 |
western society |
| xã hội tư bản |
0 |
capitalist society |
| xã hội đen |
0 |
tập hợp những kẻ chuyên làm những việc phi pháp như trộm cướp, buôn lậu, đâm thuê chém mướn, v.v., hoạt động có tổ chức theo băng đảng, phe phái và luật lệ riêng |
| áp lực của xã hội |
0 |
societal pressure |
| ý hội |
0 |
understand, conceive, realize |
| đám hội |
0 |
tập hợp đông đảo người cùng tham dự cuộc vui chung được tổ chức theo phong tục hoặc nhân dịp đặc biệt nào đó |
| đông như trẩy hội |
0 |
jammed with people, overcrowded |
| đại biểu quốc hội |
0 |
congressional representative, congressman |
| đại hội đã bế mạc |
0 |
the conference has ended |
| đại hội đảng |
0 |
party congress |
| đảng dân chủ xã hội |
0 |
democratic socialist party |
| đẳng cấp xã hội |
0 |
social class |
| địa vị xã hội |
0 |
social position, position in society |
| định chế xã hội |
0 |
societal institution |
| đổi thay xã hội |
0 |
societal change |
| ủy hội |
0 |
board, commission |
| ủy viên hội |
0 |
committee, commission |
Lookup completed in 169,692 µs.