| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| council, assembly, meeting, board | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập thể những người được chỉ định hoặc được bầu ra để họp bàn và quyết định những công việc nhất định nào đó | hội đồng giám khảo ~ lập hội đồng kỉ luật |
Lookup completed in 163,744 µs.