bietviet

hội đồng

Vietnamese → English (VNEDICT)
council, assembly, meeting, board
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập thể những người được chỉ định hoặc được bầu ra để họp bàn và quyết định những công việc nhất định nào đó hội đồng giám khảo ~ lập hội đồng kỉ luật
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 4,762 occurrences · 284.52 per million #387 · Essential

Lookup completed in 163,744 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary