bietviet

hội đồng nhân dân

Vietnamese → English (VNEDICT)
people’s council
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân bầu cử ra bầu cử hội đồng nhân dân các cấp

Lookup completed in 69,778 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary