| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| board of directors, management council | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hội đồng được bầu ra để quản lí, điều hành công việc của một tổ chức kinh doanh | họp hội đồng quản trị của công ti |
Lookup completed in 62,386 µs.