bietviet

hội chợ

Vietnamese → English (VNEDICT)
fair
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định hội chợ triển lãm ~ tham gia hội chợ quốc tế
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 249 occurrences · 14.88 per million #4,836 · Intermediate

Lookup completed in 180,021 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary