| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fair | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ chức trưng bày để giới thiệu các sản phẩm và hàng hoá của một địa phương, một ngành, một nước hoặc nhiều nước trong một thời gian nhất định | hội chợ triển lãm ~ tham gia hội chợ quốc tế |
Lookup completed in 180,021 µs.