bietviet

hội chữ thập đỏ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổ chức quốc tế có chức năng và nhiệm vụ cứu giúp nạn nhân chiến tranh và các nạn nhân phải chịu ảnh hưởng của thiên tai hội chữ thập đỏ Việt Nam

Lookup completed in 63,485 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary