bietviet

hội nghị bàn tròn

Vietnamese → English (VNEDICT)
round-table conference, round table
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hội nghị chính trị trong đó tất cả những người dự họp đều thảo luận bình đẳng như nhau [thường họp quanh một bàn tròn]

Lookup completed in 60,078 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary