| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to converge | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (ly') Converge | Thấu kính hội tụ | Converging lens | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [tia sáng] gặp nhau ở cùng một điểm | kính hội tụ ~ chùm ánh sáng hội tụ ở tiêu điểm của gương lõm |
| V | như tụ hội | du khách bốn phương hội tụ về lễ Phật |
Lookup completed in 169,948 µs.