| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tin, can, box, case, carton | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | box; can; tin | đồ hộp | canned food |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng có hình khối, kích thước nhỏ, làm bằng giấy, gỗ, nhựa hay kim loại, dùng để chứa đựng | hộp chè ~ chiếc hộp giấy ~ thực phẩm đóng hộp |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| hộp | the tin/can | probably borrowed | 盒 hap6 (Cantonese) | *ɣǝ̄p (盒, hé)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'hộp' (29) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hộp sọ | 301 | |
| hộp đêm | 91 | nightclub |
| hộp số | 63 | gearbox, transmission |
| đóng hộp | 55 | to can, put in cans |
| hộp đen | 46 | black box, flight-recorder |
| hộp thư | 36 | mail box, post-office box |
| hồi hộp | 32 | to flutter, tremble with excitement |
| hình hộp | 24 | parallelepiped |
| đồ hộp | 19 | canned, boxed, tinned, or packaged food |
| hộp thoại | 17 | dialog box |
| cá hộp | 2 | canned fish, tinned fish |
| cơm hộp | 1 | cơm đựng trong hộp theo từng suất, thường có nhiều ngăn [để đựng riêng từng món], được chuyển đến theo yêu cầu của khách hàng |
| hộp quẹt | 1 | to rub; match (for starting a fire) |
| bánh khía hộp số | 0 | gear pinion |
| bật hộp quẹt | 0 | to strike a match, light a match |
| cái hộp móp mép | 0 | a badly dented box |
| cái hộp đêm | 0 | nightclub |
| hình hộp chữ nhật | 0 | rectangular parallelepiped |
| hộp bia | 0 | can of beer |
| hộp chữa cháy | 0 | ngăn chứa toàn bộ thiết bị, ống vải gai và vòi phun dùng để chữa cháy trong nhà |
| hộp giảm tốc | 0 | thiết bị dùng để làm giảm tốc độ và có thể đảo chiều |
| hộp kiểm | 0 | check box |
| hộp thơ | 0 | mail box |
| hộp thư bưu điện | 0 | Post Office Box |
| hộp tốc độ | 0 | hộp chứa bộ bánh răng có thể ăn khớp với nhau theo nhiều kiểu phối hợp khác nhau để biến đổi tỉ số vòng quay giữa trục đầu và trục cuối |
| hộp đêm cởi truồng | 0 | strip club |
| kỹ nghệ làm đồ hộp | 0 | canning industry |
| sữa hộp | 0 | canned milk |
| đập hộp | 0 | [đồ vật, hàng hoá] còn mới nguyên như vừa lấy trong bao bì ra, chưa từng qua sử dụng |
Lookup completed in 155,929 µs.