bietviet

hộp tốc độ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hộp chứa bộ bánh răng có thể ăn khớp với nhau theo nhiều kiểu phối hợp khác nhau để biến đổi tỉ số vòng quay giữa trục đầu và trục cuối

Lookup completed in 62,254 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary