bietviet

hỡi ơi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
O như hỡi ôi "Hỡi ơi! Bướm trắng tơ vàng, Mau về mà chịu tang nàng đi thôi." (Nguyễn Bính; 12)

Lookup completed in 67,767 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary