| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| contract | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | contract | cam kết bằng hợp đồng | to kind onesely by contract |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sự thoả thuận, giao ước giữa hai hay nhiều bên quy định các quyền lợi, nghĩa vụ của các bên tham gia, thường được viết thành văn bản | hợp đồng lao động ~ hợp đồng cho thuê nhà ~ kí hợp đồng |
Lookup completed in 156,622 µs.