| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alloy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất mang tính chất kim loại có ít nhất từ hai nguyên tố trở lên, trong đó nguyên tố chủ yếu là kim loại | gang là một hợp kim của sắt với carbon ~ hợp kim nhôm |
Lookup completed in 195,321 µs.