bietviet

hứa hẹn

Vietnamese → English (VNEDICT)
to promise, agree
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V hứa và hẹn [nói khái quát] hứa hẹn đủ điều ~ hai người đã hứa hẹn với nhau
V cho thấy trước, báo hiệu trước triển vọng tốt đẹp mà người ta mong muốn thành công này hứa hẹn một tương lai tươi sáng
N triển vọng tốt đẹp tương lai đầy hứa hẹn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 255 occurrences · 15.24 per million #4,763 · Intermediate

Lookup completed in 173,063 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary