| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| organic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc giới sinh vật mang đặc thù của những vật có cơ quan thực hiện chức năng sống | thế giới hữu cơ |
| A | có quan hệ không thể tách rời nhau để tồn tại hoặc hoạt động | sự gắn bó hữu cơ ~ mối quan hệ hữu cơ |
Lookup completed in 166,297 µs.