| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| constitution | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đạo luật cơ bản của nhà nước, quy định chế độ chính trị, kinh tế, xã hội, quyền và nghĩa vụ công dân, tổ chức bộ máy nhà nước | |
Lookup completed in 192,991 µs.