bietviet

hiền

Vietnamese → English (VNEDICT)
meek, gentle, virtuous
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj meek; gentle; virtuous vợ hiền | Virtuous wife
adj meek; gentle; virtuous hiền mẫu | Virtous mother
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A không dữ, không có những hành động, những tác động gây hại cho người khác, gây cảm giác dễ chịu, không phải ngại, phải sợ khi tiếp xúc tính chị ấy rất hiền ~ hiền như bụt ~ ở hiền gặp lành (tng)
A tốt, ăn ở phải đạo, hết lòng làm tròn bổn phận của mình đối với người khác dâu hiền ~ bạn hiền
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 402 occurrences · 24.02 per million #3,543 · Intermediate

Lookup completed in 182,798 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary