bietviet

hiệp

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) to unite, join, come together; (2) round (in boxing), trip; (3) gorge, straits; (4) chivalrous
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun round (Box); (football) half hiệp đầu | the first half
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian nhất định trong một trận đấu, được chia ra theo quy định mỗi hiệp bóng đá kéo dài 45 phút ~ trận đấu đang ở hiệp đấu thứ năm
N từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian diễn ra một hoạt động sôi nổi, ở giữa có nghỉ trở dậy lúc gà gáy hiệp nhất
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 850 occurrences · 50.79 per million #2,125 · Intermediate

Lookup completed in 186,129 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary