| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to unite, join, come together; (2) round (in boxing), trip; (3) gorge, straits; (4) chivalrous | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | round (Box); (football) half | hiệp đầu | the first half |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian nhất định trong một trận đấu, được chia ra theo quy định | mỗi hiệp bóng đá kéo dài 45 phút ~ trận đấu đang ở hiệp đấu thứ năm |
| N | từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian diễn ra một hoạt động sôi nổi, ở giữa có nghỉ | trở dậy lúc gà gáy hiệp nhất |
| Compound words containing 'hiệp' (77) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hiệp hội | 1,922 | association |
| hiệp ước | 1,164 | agreement, pact, compact, treaty |
| hiệp định | 518 | agreement, convention; to agree |
| liên hiệp | 468 | to ally, unite, combine, coalesce |
| hiệp sĩ | 448 | knight |
| Liên Hiệp Quốc | 351 | United Nations |
| thỏa hiệp | 102 | agreement, understanding; to agree, reach a compromise |
| Liên Hiệp Anh | 73 | British Commonwealth |
| hiệp thương | 43 | to confer, negotiate |
| hiệp hòa | 35 | to agree; harmony, concord |
| hiệp đồng | 31 | contract |
| hào hiệp | 27 | gallant, chivalrous |
| thoả hiệp | 16 | nhượng bộ trong sự dàn xếp để giải quyết mâu thuẫn, nhằm kết thúc cuộc đấu tranh, cuộc xung đột |
| hiệp lực | 14 | to unite, join forces |
| nghĩa hiệp | 14 | chivalrous, knightly |
| Hiệp Thiên Đài | 13 | Heavenly Palace (Cao Dai) |
| hiệp nghị | 10 | agreement; to meet and discuss, hold discussions, have talks |
| hiệp trợ | 10 | join forces and help each other |
| hiệp khách | 8 | knight |
| kiếm hiệp | 5 | knight-errant |
| hiệp mưu | 4 | to plot together |
| hiệp lễ | 2 | communion |
| hiệp biện | 1 | high ranking court official |
| hiệp nghĩa | 1 | to remain faithful |
| hiệp nữ | 1 | heroine |
| hiệp thế | 1 | to rely on one’s power |
| hiệp tác | 1 | to cooperate |
| hiệp đoàn | 1 | corporation, group, union |
| hoà hiệp | 1 | xem hoà hợp |
| bản hiệp định | 0 | agreement |
| chiếu theo thỏa hiệp mới | 0 | according to the new agreement |
| chương trình phát triển Liên Hiệp Quốc | 0 | U.N. development plan, program |
| hiệp chế | 0 | to coerce, force |
| Hiệp Chủng Quốc | 0 | United States |
| hiệp cừu | 0 | to bear a grudge |
| hiệp hiềm | 0 | to bear a grudge |
| hiệp hài | 0 | concord, harmony |
| hiệp hận | 0 | to bear a grudge |
| hiệp hội các nước Đông Nam Á | 0 | Association of Southeast Asian Nations (ASEAN) |
| Hiệp Hội Súng Quốc Gia | 0 | National Rifle Association, NRA |
| hiệp kích | 0 | to stage a joint attack |
| hiệp kỹ | 0 | to frequent brothels |
| hiệp nghị thư | 0 | agreement, convention |
| hiệp quí | 0 | to rely on one’s nobility |
| hiệp sức | 0 | to unite, join forces |
| hiệp ta | 0 | high ranking court official |
| hiệp thù | 0 | to bear a grudge |
| hiệp trí | 0 | skill, prowess |
| hiệp tác hoá | 0 | tổ chức sản xuất, lao động theo lối hiệp tác |
| hiệp tình | 0 | a knight’s love, courtly love |
| hiệp điều | 0 | concord |
| hiệp điệu | 0 | harmony |
| hiệp định khung | 0 | framework or outline agreement |
| Hiệp định không phổ biến vũ khí hạch nhân | 0 | Nuclear non-proliferation treaty |
| hiệp định sơ bộ | 0 | hiệp định tạm thời để đi tới hiệp định chính thức |
| hiệp định thương mại | 0 | trade agreement |
| hiệp định đình chiến | 0 | armistice agreement, truce agreement |
| hiệp ước bất bình đẳng | 0 | one-sided treaty, unequal treaty |
| hiệp ước bất xâm phạm | 0 | non-aggression treaty |
| hiệp ước có giá trị trong 5 năm | 0 | the agreement is valid for 5 years |
| hiệp ước phòng thủ | 0 | defense treaty |
| hiệp ước Tay Ba | 0 | the Tripartite Pact |
| hiệp ước thân thiện | 0 | treaty of friendship |
| hiệp ước thương mại | 0 | trade agreement |
| hùn hiệp | 0 | to unite, join |
| ký hiệp ước | 0 | to sign a treaty, pact |
| ký kết một hiệp định | 0 | to sign an agreement, intention |
| ký với nhau một hiệp ước | 0 | to sign a treaty, pact with each other |
| Liên Hiệp Châu Phi | 0 | African Union |
| Liên Hiệp Âu Châu | 0 | European Union |
| một bản hiệp ước | 0 | a treaty |
| một hiệp là xong | 0 | to be done in one trip, one pass |
| thỏa hiệp hòa bình | 0 | peace agreement |
| thỏa hiệp quốc phòng | 0 | defense agreement |
| thỏa hiệp song phương | 0 | bilateral agreement |
| Tổ Chức Hiệp Ước Bắc Đại Tây Dương | 0 | North Atlantic Treaty Organization (NATO) |
| đồng tâm hiệp lực | 0 | to unite, join or combine forces |
Lookup completed in 186,129 µs.