bietviet

hoà mạng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nhập vào với hệ thống mạng lưới điện hoặc mạng lưới thông tin chung hoà mạng lưới điện quốc gia ~ công ti hoà mạng Internet

Lookup completed in 78,389 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary