bietviet

hoà quyện

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V hoà lẫn vào nhau, như quyện lại làm một [nói khái quát] tiếng đàn, tiếng sáo hoà quyện với nhau ~ hai tâm hồn họ đã hoà quyện vào nhau

Lookup completed in 63,314 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary