bietviet
main
→ search
hoàn lưu
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
[nước hoặc chất khí] chuyển động thành vòng tròn
khí quyển hoàn lưu
N
dòng nước hoặc khối không khí chuyển động thành vòng tròn
hoàn lưu của cơn bão
Lookup completed in 62,368 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary