| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| king, emperor; yellow | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | female phoenix king; emperor, prince (nói tắt) | Sống như ông hoàng | To live a prince's life, to live in princely style |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hoàng tử, hoàng thân nói chung | sướng như ông hoàng |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| hoàng đế | the king | clearly borrowed | 皇帝 wong4 dai3 (Cantonese) | 皇帝, huáng dì(Chinese) |
| nữ hoàng | the queen | clearly borrowed | 女皇 neoi5 wong4 (Cantonese) | 女皇, nǚ huáng(Chinese) |
| Compound words containing 'hoàng' (90) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hoàng đế | 2,642 | emperor, king |
| hoàng gia | 2,244 | royal family, imperial family |
| giáo hoàng | 1,416 | pope |
| hoàng hậu | 1,304 | empress, queen |
| hoàng tử | 1,281 | prince |
| nữ hoàng | 845 | queen |
| thiên hoàng | 490 | mikado |
| hoàng tộc | 289 | imperial, royal |
| hoàng cung | 197 | imperial palace, royal palace |
| hoàng thân | 181 | prince |
| kinh hoàng | 165 | frightened, scared, terrified |
| thượng hoàng | 164 | emperor, father of the king |
| hoàng thái hậu | 157 | queen mother |
| hoàng kim | 149 | gold |
| thành hoàng | 123 | tutelary god (of a village or region) |
| hoàng hôn | 122 | desk; sunset; evening twilight |
| nga hoàng | 107 | tsar, czar |
| hoàng thái tử | 106 | crown prince |
| phượng hoàng | 102 | male phoenix and female phoenix-phoenix |
| huy hoàng | 88 | brilliant, splendid, resplendent |
| hoàng thất | 76 | royal blood |
| hoàng thượng | 67 | sir, his majesty |
| hoàng đạo | 63 | Zodiac |
| bảo hoàng | 51 | royalist, monarchist |
| hoàng thành | 50 | royal citadel, imperial citadel |
| phụ hoàng | 48 | king-father |
| hoàng anh | 43 | oriole |
| thái thượng hoàng | 41 | king’s father |
| Nhật Hoàng | 38 | Japanese emperor |
| trang hoàng | 37 | to decorate |
| bàng hoàng | 35 | confused, perplexed, dazed, stunned, dazzled |
| hoàng kỳ | 34 | astragalus |
| hoàng liên | 32 | goldthread |
| đàng hoàng | 29 | open, normal, decent; properly, correctly |
| hoàng giáp | 28 | |
| hoàng triều | 27 | reigning king’s court |
| hoàng hoa | 25 | chrysanthemum |
| ngọc hoàng | 23 | god, king of heaven, heaven |
| hoàng thổ | 21 | loess |
| hoàng mai | 19 | yellow apricot blossom |
| hoàng tôn | 19 | king’s grandson, queen’s grandson |
| hoàng yến | 18 | serin, canary, yellow swallow |
| Đức Giáo Hoàng | 18 | the Pope |
| hoàng khảo | 15 | the king’s late father |
| hồng hoàng | 15 | great hornbill |
| hoàng cầm | 13 | cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá hình mác hẹp, mọc đối, hoa màu xanh tím, mọc thành bông ở đầu cành, rễ màu vàng dùng làm thuốc |
| bà hoàng | 11 | Princess |
| hoàng dương | 11 | boxwood |
| hoàng bá | 10 | cây có lá kép lông chim, hoa vàng, quả đen, vỏ cây dùng làm thuốc |
| hoàng thiên | 8 | heaven |
| phụng hoàng | 8 | male and female phoenix |
| hoàng bào | 7 | royal robe |
| sự kinh hoàng | 7 | fear, fright |
| đường hoàng | 7 | openly, in the open |
| hoàng oanh | 5 | oriole |
| hùng hoàng | 5 | arsenic sulfide |
| hoàng lan | 4 | ylang ylang |
| hoàng lương | 4 | sweet dream |
| địa hoàng | 4 | foxglove, rhemannia glutinosa |
| hoàng tinh | 3 | arrowroot |
| lưu hoàng | 3 | sulfur |
| đại hoàng | 3 | cây nhỏ thuộc họ rau răm, rễ dùng làm thuốc |
| hoàng cực | 2 | royalty, throne |
| Hoàng Hoa Thám | 2 | |
| hoàng kì | 2 | cây thuộc họ đậu, thân bò, lá kép lông chim, rễ phồng to, dùng làm thuốc |
| hoàng ân | 2 | royal favor |
| hoàng đản | 2 | jaundice, the yellows |
| hoàng đằng | 2 | rhubarb (plant) |
| ngưu hoàng | 2 | buffalo-calf liver extract, cow bezoar |
| noãn hoàng | 2 | citellus |
| hoàng đàn | 1 | cây hạt trần mọc ở núi cao, tán lá hình lọng, rễ chứa tinh dầu thơm, gỗ quý, không bị mối mọt, dùng để đóng đồ đạc |
| phái bảo hoàng | 1 | monarchist party |
| buổi hoàng hôn | 0 | twilight |
| giờ hoàng đạo | 0 | lucky hour |
| gây kinh hoàng | 0 | to create, cause fear |
| gặp chính Đức Giáo Hoàng | 0 | to meet with the Pope himself |
| hoàng chủng | 0 | yellow race |
| hoàng phái | 0 | Royal blood |
| hoàng trùng | 0 | grasshopper |
| hoàng tuyền | 0 | styx, hades, nether world |
| hoàng đới | 0 | dải thiên cầu nằm ở hai bên hoàng đạo |
| không đường hoàng | 0 | illegally |
| Miên hoàng | 0 | King of Cambodia |
| một cách đàng hoàng | 0 | nicely, properly |
| Nhọc Hoàng | 0 | the Jade Emperor |
| thổ hoàng liên | 0 | celandine |
| tỏ lội kinh hoàng | 0 | to show fear, appear afraid |
| vật trang hoàng | 0 | decoration |
| ông hoàng | 0 | hoàng tử, hoàng thân; thường dùng để ví người giàu sang, sung sướng |
| ông hoàng bà chúa | 0 | lords and ladies, people in high places, upper classes |
Lookup completed in 174,865 µs.