| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| abscissa | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số thứ nhất trong cặp số dùng để xác định vị trí của một điểm trên mặt phẳng toạ độ [bằng số đo vector đi từ gốc toạ độ đến hình chiếu của điểm ấy trên trục hoành] | |
Lookup completed in 63,003 µs.