bietviet

hoạ chăng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị ý khẳng định không chắc chắn về điều đang hi vọng có thể xảy ra chỉ có anh hoạ chăng mới giúp được nó

Lookup completed in 72,563 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary