bietviet

hoạ may

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị ý hi vọng không biết chừng có thể xảy ra điều đang mong ước cứ đến, hoạ may anh ta có nhà

Lookup completed in 64,074 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary