bietviet

hoắc hương

Vietnamese → English (VNEDICT)
patchouli
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá có lông, mép lá có răng cưa to, vò ra có mùi thơm hắc, hoa màu tím hồng, dùng làm thuốc

Lookup completed in 63,710 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary