| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| beauty queen | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | danh hiệu dành cho người con gái chiếm giải nhất trong một cuộc thi người đẹp có quy mô lớn [một nước, một khu vực, hoặc toàn thế giới] | hoa hậu thế giới ~ đoạt danh hiệu hoa hậu toàn quốc |
Lookup completed in 184,564 µs.