bietviet

hoa mõm sói

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân cỏ, lá dài, mọc đối, hoa có nhiều màu, có tràng hình giống mõm thú, thường trồng làm cảnh

Lookup completed in 94,902 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary