bietviet

hong hóng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả vẻ hết sức mong đợi và luôn luôn chờ sẵn để đón nhận cái gì đang tới hong hóng chờ đợi

Lookup completed in 76,704 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary