bietviet

huống gì

Vietnamese → English (VNEDICT)
(sth) is even more true (of)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
C tổ hợp biểu thị ý với đối tượng sắp nêu thì việc đang nói đến càng có khả năng xảy ra, nó là tất yếu người dưng còn giúp được huống gì bạn bè

Lookup completed in 63,207 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary