bietviet

hung

Vietnamese → English (VNEDICT)
(of hair) reddish
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có màu giữa màu đỏ và màu vàng tóc nhuộm màu hung
A sẵn sàng có những hành động thô bạo, dữ tợn mà không tự kiềm chế nổi tính nó rất hung ~ nổi hung
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 411 occurrences · 24.56 per million #3,493 · Intermediate

Lookup completed in 170,595 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary