bietviet

huyễn tưởng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tưởng tượng ra và tin vào những điều không có thật hoặc không có cơ sở thực tế mắc bệnh huyễn tưởng ~ mải mê trong ý nghĩ huyễn tưởng

Lookup completed in 62,389 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary