bietviet

inh tai nhức óc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X [tiếng động] vang to, ầm ĩ, tác động mạnh vào thính giác đến mức không chịu được, làm choáng váng tiếng búa nện inh tai nhức óc

Lookup completed in 77,751 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary