bietviet

kì cạch

Vietnamese → English (VNEDICT)
clatter
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả tiếng phát ra nghe trầm, không đều nhưng liên tiếp do các vật cứng va chạm nhau trong hoạt động lao động thủ công tiếng đập sắt kì cạch
V làm việc gì, thường là lao động chân tay, hí hoáy trong thời gian khá lâu anh kì cạch mãi mới chữa chiếc xe đạp hỏng

Lookup completed in 64,083 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary