bietviet
main
→ search
kí hoạ
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
tranh vẽ ghi nhanh, phác hoạ những nét cơ bản nhất của sự vật
bức kí hoạ
V
vẽ ghi nhanh
kí hoạ phong cảnh làng quê ~ kí hoạ chân dung
Lookup completed in 70,944 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary