| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| measure, size, dimension, measurement; to measure | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | toàn thể nói chung những đại lượng xác định độ lớn của một vật, như chiều dài, chiều rộng, chiều cao, v.v. | đo sai kích thước ~ may theo kích thước của bộ quần áo mẫu |
Lookup completed in 192,169 µs.