| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| kaleidoscope | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ chơi hình ống gồm nhiều gương xếp thành một hình lăng trụ, trong có những mẩu nhỏ có màu, làm sinh ra nhiều hình đối xứng rất đẹp | |
Lookup completed in 59,983 µs.