| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
đan, bện |
kết thừng ~ kết cổng bằng lá |
| V |
tập hợp lại và làm cho gắn chặt với nhau thành một khối |
chặt tre kết bè ~ kết bè lại với nhau |
| V |
gắn bó với nhau bằng quan hệ tình cảm thân thiết |
hai người đã kết bạn ~ kết tình anh em |
| V |
dính bết vào nhau |
nhựa cây kết đặc lại |
| V |
phát triển thành quả, củ, từ hoa hay rễ |
đơm hoa kết trái |
| V |
[phần mộ tổ tiên] được đặt nơi mạch đất tốt [theo thuật phong thuỷ], nên đưa lại nhiều may mắn cho con cháu, theo quan niệm dân gian |
ngôi mộ kết |
| V |
kết thúc hoặc kết luận [nói tắt] |
phần kết bài ~ viết dở đoạn kết |
| V |
[quân bài] làm thành đôi hoặc bộ ba, thắng ở cuối ván bài [trong một số trò chơi đánh bài] |
bài kết ~ kết tốt đen |
| Compound words containing 'kết' (135) |
| word |
freq |
defn |
| kết quả |
5,899 |
result, outcome; as a result |
| kết thúc |
5,663 |
to conclude, end, finish |
| kết hôn |
3,075 |
to get married |
| kết hợp |
2,848 |
to unite, combine, join; uniting, union |
| liên kết |
2,614 |
to unite, associate, link; unit |
| chung kết |
2,130 |
final (round in sports), finale |
| kết nối |
1,700 |
joint; to join, connect, link |
| kết luận |
947 |
to conclude, end; conclusion |
| sự kết hợp |
666 |
unification, combination |
| bán kết |
649 |
Semi-final |
| ký kết |
584 |
to sign, conclude (an agreement, pact) |
| kết cấu |
569 |
composition, structure, structuring |
| kết án |
567 |
to condemn, convict, sentence |
| cam kết |
496 |
to pledge, promise, guarantee |
| đoàn kết |
236 |
to unite, combine, join; unification, union, joining, solidarity, unity |
| kết tội |
200 |
to pass a verdict, condemn, accuse, charge |
| kết bạn |
193 |
to strike a friendship |
| kết cục |
172 |
kết quả cuối cùng của một sự việc |
| kết tinh |
140 |
to crystallize |
| kết liễu |
120 |
to come to an end, conclude |
| tập kết |
107 |
to gather, assemble |
| kết nạp |
106 |
to admit to |
| tổng kết |
106 |
to summarize, sum up; summary |
| kết tủa |
79 |
precipitate |
| kết dính |
74 |
adhesive |
| kết nghĩa |
74 |
swear brotherhood, swear |
| kết giao |
49 |
to strike up a friendship |
| kết thân |
42 |
to join, ally oneself |
| giao kết |
35 |
cam kết thực hiện |
| câu kết |
34 |
to collude, join hands, be in league |
| đúc kết |
27 |
to sum (up), summarize, compile |
| kết duyên |
23 |
to get married |
| chất kết dính |
22 |
agglutinative substance, adhesive |
| quy kết |
22 |
to accuse, attribute (something to somebody or something) |
| cố kết |
18 |
rally, unite closely |
| kết cuộc |
17 |
|
| kết mạc |
15 |
conjunctiva |
| cát kết |
14 |
sandstone |
| kết tụ |
13 |
agglomerate |
| ruột kết |
12 |
colon |
| sự kết tinh |
11 |
crystallization |
| đại đoàn kết |
11 |
great unity |
| kết bè |
9 |
gang together |
| kết tràng |
9 |
colon |
| kết hạch |
8 |
concretion, stone-like growth in body, aggregate |
| đạt kết quả |
8 |
to obtain results, be effective |
| bồ kết |
6 |
cây to, thân và cành có gai dài, quả dẹp, thường dùng để nấu nước gội đầu hoặc làm thuốc chữa bệnh |
| ngưng kết |
6 |
condense, agglutination |
| dăm kết |
5 |
breccia |
| gắn kết |
5 |
gắn chặt với nhau, không thể tách rời |
| viêm kết mạc |
5 |
conjunctivitis |
| cuội kết |
4 |
conglomerate (geology) |
| kết oán |
4 |
engender a feud, give rise to resentment |
| kết toán |
4 |
draw the final balance-sheet (at the end of the financial year) |
| kết xuất |
3 |
output |
| sơ kết |
3 |
sum up partially, make a preliminary summing-up of a discussion |
| kết xã |
2 |
formation of a company |
| kết ước |
2 |
to contract |
| tứ kết |
2 |
quarterfinal |
| dính kết |
1 |
agglutinate |
| kết băng |
1 |
to freeze |
| kết liên |
1 |
unite, be allied |
| kết thân với |
1 |
to join with, become friends with |
| vùng tập kết |
1 |
assembly area |
| bảng cam kết |
0 |
a pledge |
| bắt đầu và kết thúc |
0 |
the beginning and the end |
| bị kết tội |
0 |
to be accused, charged |
| bị kết án tù |
0 |
to be sentenced to prison |
| bị kết án tử hình |
0 |
to be sentenced to death |
| bộ nhớ kết hợp |
0 |
associate memory |
| cam kết long trọng |
0 |
solemn promise, pledge |
| cam kết viện trợ |
0 |
to pledge aide, assistance |
| chấp khận kết quả |
0 |
to accept a result, outcome |
| chất gây kết tủa |
0 |
precipitating agent |
| chờ đợi kết quả |
0 |
to await an outcome |
| có kết quả |
0 |
effective; to benefit from, get something out of |
| cấu kết |
0 |
conspiracy; to conspire |
| cổng kết nối |
0 |
connection port |
| giày bát kết |
0 |
giày vải cao cổ, đế mềm, thường được dùng khi chơi bóng rổ, bóng chuyền |
| hoà kết |
0 |
kết hợp, hoà lẫn với nhau |
| khai hoa kết quả |
0 |
blossom and bear fruit, be successful |
| không đạt được kết quả mong muốn |
0 |
to not achieve the desired result |
| kí kết |
0 |
cùng nhau kí vào một văn bản để chính thức công nhận những điều hai bên đã thoả thuận |
| ký kết hợp đồng |
0 |
to sign a contract |
| ký kết một hiệp định |
0 |
to sign an agreement, intention |
| ký kết vào thỏa ước |
0 |
to sign an agreement |
| kết bè kết đảng |
0 |
to form a league with somebody, gang up |
| kết bạn với |
0 |
to make friends with |
| kết cấu hạ tầng |
0 |
toàn bộ các ngành phục vụ cho lĩnh vực sản xuất và phi sản xuất của nền kinh tế quốc dân, như đường sá, hệ thống điện nước, cơ sở giáo dục, y tế, vv |
| kết dư |
0 |
hiệu số của phần thu trừ đi phần chi hoặc phần có trừ đi phần nợ |
| kết ghép |
0 |
binding |
| kết ghép động |
0 |
dynamic binding |
| kết hối |
0 |
remittance |
| kết hợp mức trách nhiệm cao |
0 |
high coverage insurance |
| kết hợp với |
0 |
together with |
| kết khối |
0 |
aggregate |
| kết liểu |
0 |
Conclude, put an end tọ |
| kết luận bằng |
0 |
to end with, conclude with |
| kết nối Internet |
0 |
to connect to the Internet |
| kết quả bầu cử |
0 |
election results |
| kết quả chính thức |
0 |
official result |
| kết quả cụ thể |
0 |
tangible result |
| kết quả dứt khoát |
0 |
definitive result |
| kết quả khả quan |
0 |
good, favorable, satisfactory results |
| kết quả thử nghiệm |
0 |
test result |
| kết quả tối hậu |
0 |
final result |
| kết quả đầy đủ |
0 |
full, complete results |
| kết thúc thương nghị |
0 |
to conclude negotiations |
| kết thúc đờ |
0 |
to kill, end someone’s life |
| kết tinh học |
0 |
crystallography |
| kết tầng |
0 |
sediment, sedimentary |
| kết từ |
0 |
từ chuyên biểu thị quan hệ cú pháp, nối liền các thành phần trong câu với nhau |
| kết đoàn |
0 |
gather into a friendship with |
| liên kết với |
0 |
linked, connected with |
| làm ăng kết |
0 |
to make, hold an investigation, investigate |
| lời cam kết |
0 |
pledge, promise |
| Nó bị kết án ba năm tù |
0 |
He was sentenced to prison for three years |
| nối kết |
0 |
to join, connect, link |
| phối kết hợp |
0 |
phối hợp và kết hợp [nói gộp] |
| qui kết |
0 |
xem quy kết |
| siêu liên kết |
0 |
đường liên kết ở dạng ẩn từ tài liệu này đến một tài liệu hay một nguồn dữ liệu khác, thường được áp dụng trong khi xây dựng nội dung cho trang web |
| sơ đồ kết lưới |
0 |
network connection diagram |
| theo kết quả của |
0 |
according to the results of |
| thủ tục kết nối |
0 |
connection procedure |
| tình đoàn kết bền chặt |
0 |
steadfast solidarity |
| uất kết |
0 |
frustrated |
| xem kết quả |
0 |
to look at the results |
| ăng kết |
0 |
investigation, inquiry |
| đan kết |
0 |
đan và kết lại cho gắn chặt với nhau [nói khái quát] |
| đem đến kết quả mong muốn |
0 |
to bring about the desired result |
| đôi lời kết |
0 |
conclusion (of an article, etc.) |
| đưa ra kết quả |
0 |
to put forth, release results |
| đạt kết quả mong muốn |
0 |
to obtain the desired result |
| để kết luận |
0 |
in conclusion, in closing |
| để kết thúc |
0 |
in closing, conclude |
Lookup completed in 170,607 µs.