| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| joint; to join, connect, link | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho các phần đang tách rời nối liền lại, gắn liền lại với nhau | nhà tôi đã kết nối Internet ~ kết nối thông tin ~ kết nối tình anh em |
Lookup completed in 159,790 µs.