bietviet

kề cà

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Dawdle Kề cà kể mãi một câu chuyện không xong | To dawdle in telling interminably a story
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tỏ ra rề rà, chậm chạp, để mất nhiều thời gian vào những việc không quan trọng, không cần thiết ngồi uống rượu kề cà ~ giọng nói kề cà

Lookup completed in 63,896 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary