bietviet

kị rơ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V không hợp nhau trong cách thức, phong cách nên thường có những khó khăn nhất định khi tiếp xúc với nhau hai cầu thủ vốn kị rơ nên rất khó đá với nhau

Lookup completed in 72,139 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary