bietviet
main
→ search
kị rơ
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
không hợp nhau trong cách thức, phong cách nên thường có những khó khăn nhất định khi tiếp xúc với nhau
hai cầu thủ vốn kị rơ nên rất khó đá với nhau
Lookup completed in 72,139 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary