| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| different | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Different (in some respects) | Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt nhau về nhiều chi tiết | The two view-points are similar but still different in many details | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | khác nhau, có những nét riêng làm cho có thể phân biệt với nhau | có sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn |
Lookup completed in 179,839 µs.