bietviet

khách

Vietnamese → English (VNEDICT)
guest; customer, stranger
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun guest; caller; vistor chủ và khách | host and guest customer; partron
noun guest; caller; vistor cửa tiệm nhiều khách | a well partronized shop
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chim cỡ bằng chim sáo, lông đen tuyền, đuôi dài, ăn sâu bọ, kêu ''khách, khách''
N người từ nơi khác đến, trong quan hệ với chủ nhà, với người đón tiếp tiếp khách ~ dẫn khách đi tham quan ~ nhà có khách
N người đến để mua bán, giao dịch, trong quan hệ với cửa hiệu, cửa hàng, v.v. quảng cáo để thu hút khách ~ khách đến mua hàng
N hành khách [nói tắt] khách đi tàu ~ taxi đang chở khách
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 1,808 occurrences · 108.02 per million #1,127 · Core
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
khách the guest clearly borrowed 客 haak3 (Cantonese) | 客, kè(Chinese)

Lookup completed in 158,428 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary