| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| customer, consumer, client, patron | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đối tượng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, trong quan hệ với đối tượng bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ | khách hàng là thượng đế ~ dịch vụ chăm sóc khách hàng |
Lookup completed in 153,991 µs.