| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hotel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà xây thành nhiều phòng với mục đích cho khách thuê, có đủ tiện nghi phục vụ việc ăn ở của khách trọ | khách sạn năm sao (khách sạn đạt tiêu chuẩn cao nhất) |
Lookup completed in 200,567 µs.