| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to resist, protest | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chống lại | kháng lại lệnh trên ~ kháng thuốc ~ thuốc kháng viêm |
| A | [dưa, cà muối] bị hỏng, có mùi hơi nồng | |
| Compound words containing 'kháng' (48) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| kháng chiến | 794 | to resist (an invader); resistance |
| kháng cự | 280 | resist, offer resistance |
| kháng sinh | 220 | antibiotic |
| kháng cáo | 186 | appeal (to a higher court) |
| kháng thể | 183 | antibody |
| phản kháng | 159 | to offer or put up resistance, protest |
| đối kháng | 149 | to resist, oppose, block |
| kháng nguyên | 122 | antigen |
| đề kháng | 100 | to resist, offer resistance |
| kháng nghị | 62 | protest against (some resolution) |
| kháng khuẩn | 51 | antibacterial |
| trở kháng | 37 | impedance |
| kháng án | 33 | to appeal to |
| sức đề kháng | 28 | immune system |
| kháng viêm | 23 | antiphlogistic, anti-inflammatory |
| ổ đề kháng | 11 | pocket of resistance |
| kháng từ | 7 | coercive |
| kháng độc | 7 | antitoxic |
| điện kháng | 7 | impedance |
| kháng thuế | 6 | to oppose or resist taxation |
| bất khả kháng | 3 | irresistible |
| kháng độc tố | 3 | antitoxin |
| để kháng | 3 | Resist |
| kháng vi rút | 1 | antiviral |
| kháng âm | 1 | antiphone |
| bất đề kháng | 0 | non-resistance |
| bệnh liệt kháng | 0 | AIDS |
| công suất phản kháng | 0 | reactive power |
| cựu kháng chiến | 0 | former resistance member |
| huyết thanh kháng độc | 0 | antitoxic serum |
| khang kháng | 0 | [dưa, cà muối] bắt đầu có dấu hiệu bị hỏng, có mùi hơi nồng |
| kháng men | 0 | antiferment |
| kháng nhiễm | 0 | immunize |
| kháng thư | 0 | protest letter |
| người phản kháng | 0 | protester |
| phong trào phản kháng | 0 | protest movement |
| thiết bị bù công suất phản kháng | 0 | reactive power compensator |
| tiến trình kháng án | 0 | appeals process |
| trường hợp bất khả kháng | 0 | irresistible compulsion |
| trở kháng thứ tự không | 0 | zero phase sequence impedance |
| trở kháng thứ tự nghịch | 0 | negative phase sequence impedence |
| tác dụng và phản kháng | 0 | action and reaction |
| tòa kháng án | 0 | appeals court |
| điện kháng dọc trục | 0 | direct-axis reactance |
| điện kháng ngang trục | 0 | quadrature-axis reactance |
| điện năng phản kháng | 0 | reactive electrical energy |
| đơn kháng án | 0 | to file an appeal |
| đề kháng cao | 0 | to resist strongly |
Lookup completed in 175,366 µs.