bietviet

khánh

Vietnamese → English (VNEDICT)
chime, musical stone
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nhạc khí có hình bán nguyệt, làm bằng đá phiến, gõ thành tiếng
N đồ trang sức, thường bằng kim loại quý, hình cái khánh nhỏ, có dây để đeo ở cổ cổ đeo khánh ngọc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 251 occurrences · 15 per million #4,806 · Intermediate

Lookup completed in 201,237 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary