bietviet

khâu

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) to sew; (2) stage, step
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to sew máy khâu | sewing machine
verb to sew khâu vá | sewing; needle-work
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vòng kim loại bịt chặt đầu chuôi của một số dụng cụ khâu dao bằng đồng
N từ dùng để chỉ từng yếu tố, từng bộ phận của một hệ thống khâu trung gian ~ khâu then chốt ~ một khâu quan trọng trong dây chuyền sản xuất
V dùng kim chỉ để ghép liền các mảnh, thường là vải, da, lại khâu nón ~ khâu lại chỗ rách ~ khâu vết mổ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 442 occurrences · 26.41 per million #3,336 · Intermediate

Lookup completed in 155,721 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary