| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| climate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tình hình chung về quy luật diễn biến của thời tiết ở một vùng, một miền | khí hậu nắng nóng ~ nước ta nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa |
Lookup completed in 153,149 µs.