bietviet
main
→ search
khí tượng thuỷ văn
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
khí tượng và thuỷ văn [nói gộp]; thường dùng để gọi cơ quan nghiên cứu về khí tượng và thuỷ văn
tổng cục khí tượng thuỷ văn
Lookup completed in 65,822 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary